viêm quầng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh viêm da nhiễm khuẩn: "viêm quầng" là một bệnh nhiễm trùng cấp tính ở da và mô dưới da, do vi khuẩn liên cầu (Streptococcus) gây ra. Bệnh thường biểu hiện bằng các mảng đỏ, sưng nóng, đau, có ranh giới rõ ràng, thường xuất hiện ở mặt hoặc chân.
- Tên gọi y học: Trong tiếng Việt, "viêm quầng" là thuật ngữ y học dùng để chỉ bệnh erysipelas (theo tiếng Pháp: érysipèle).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị viêm quầng ở cẳng chân. (Bác sĩ xác định bệnh nhân mắc nhiễm trùng da do liên cầu khuẩn ở vùng chân.)
- Viêm quầng thường gây sốt cao và ớn lạnh. (Bệnh nhiễm trùng da này thường kèm theo sốt cao và cảm giác rét run.)
Các cách sử dụng nâng cao
"điều trị viêm quầng": quá trình sử dụng kháng sinh để chữa bệnh.
- Điều trị viêm quầng bằng kháng sinh penicillin thường hiệu quả. (Sử dụng kháng sinh nhóm penicillin để chữa bệnh nhiễm trùng da này thường mang lại kết quả tốt.)
"viêm quầng tái phát": tình trạng bệnh quay lại sau khi đã khỏi.
- Bệnh nhân có nguy cơ viêm quầng tái phát nếu không giữ vệ sinh da tốt. (Người bệnh dễ mắc lại bệnh nhiễm trùng da này nếu không chăm sóc da đúng cách.)
Biến thể và từ gần giống
Viêm (động từ/danh từ): quá trình sưng, đỏ, đau do nhiễm trùng hoặc tổn thương mô.
- Viêm họng là bệnh thường gặp. (Sưng đau ở họng là bệnh phổ biến.)
Quầng (danh từ): vùng tròn hoặc hình vòng cung, thường chỉ vùng da bị đỏ, sưng trong bệnh viêm quầng.
- Quầng đỏ trên da bệnh nhân có ranh giới rõ. (Vùng da đỏ trên người bệnh có đường viền phân biệt rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Erysipelas (thuật ngữ y học quốc tế): bệnh viêm da do liên cầu khuẩn, tương tự "viêm quầng".
- Bệnh hỏa đan (từ cổ, ít dùng): tên gọi dân gian của bệnh viêm quầng trong y học cổ truyền Việt Nam.
Thành ngữ liên quan
- Viêm quầng mặt: dạng bệnh viêm quầng xuất hiện ở vùng mặt, thường gây sưng đỏ và đau.
- Viêm quầng mặt có thể gây biến chứng nguy hiểm nếu không điều trị kịp thời. (Bệnh nhiễm trùng da ở mặt có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng nếu chậm chữa trị.)